Bộ chỉ thị áp suất chính xác Additel 715
- Các tùy chọn thang đo áp suất từ 2 đến 15.000 psi (0,16 đến 1.000 bar), tùy mô-đun.
- Hỗ trợ tối đa 5 kênh đo áp suất.
- Các tùy chọn độ chính xác: 0,02% FS; 0,01% FS; hoặc 0,01% số đọc (RD), với ngưỡng tối thiểu 0,005% FS cho tùy chọn RD.
- Mô-đun áp suất khí quyển tùy chọn có độ chính xác đến ±10 Pa.
- Màn hình cảm ứng màu 10,1 inch, hiển thị đồng thời nhiều kênh.
Additel 715 (ADT715) là bộ chỉ thị áp suất chính xác dạng để bàn, dùng để đo và theo dõi áp suất trong phòng hiệu chuẩn, dây chuyền sản xuất và tại hiện trường.
Người dùng có thể lựa chọn mô-đun áp suất tích hợp theo dải đo và yêu cầu độ chính xác, đồng thời kết nối tối đa hai mô-đun áp suất kỹ thuật số bên ngoài. Cấu hình đầy đủ gồm mô-đun khí quyển, hai mô-đun áp suất bên trong và hai mô-đun bên ngoài, cho phép theo dõi tối đa năm kênh.
Màn hình cảm ứng 10,1 inch hỗ trợ hiển thị đa kênh. Thiết bị có thể đặt trên bàn hoặc lắp vào tủ rack; pin Li-ion là tùy chọn dành cho nhu cầu di chuyển.
Cấu hình Additel 715 được lựa chọn theo dải áp suất, độ chính xác, số mô-đun bên trong và nhu cầu đo áp suất khí quyển. Các cổng CH4 và CH5 hỗ trợ mô-đun áp suất kỹ thuật số Additel 161 bên ngoài.
Pin Li-ion 9725 và mô-đun Wi-Fi USB 9055-2 là phụ kiện tùy chọn. Vui lòng tham khảo bảng đặt hàng trong datasheet và liên hệ 4TEK để chọn mô-đun, đầu nối, ống áp suất phù hợp.
| Thông số | Additel 715 |
|---|---|
| Số kênh đo | Tối đa 5 kênh, tùy cấu hình: CH1 khí quyển; CH2–CH3 mô-đun bên trong; CH4–CH5 mô-đun ADT161 bên ngoài. |
| Thang đo áp suất | Lựa chọn mô-đun theo thang đo đến 15.000 psi / 1.000 bar. Dải âm và dải phụ phụ thuộc mô-đun; xem bảng lựa chọn trong datasheet. |
| Độ chính xác mô-đun áp suất | 0,02% FS; 0,01% FS; hoặc giá trị lớn hơn giữa 0,01% số đọc và 0,005% FS, tùy tùy chọn. |
| Mô-đun khí quyển BP / BPH | Dải 60–110 kPa; BP: ±22 Pa; BPH: ±10 Pa. |
| Màn hình | TFT màu cảm ứng điện dung 10,1 inch. |
| Tốc độ hiển thị | 10 số đọc/giây. |
| Độ phân giải hiển thị | 5, 6 hoặc 7 chữ số, người dùng lựa chọn. |
| Nguồn cấp | Bộ nguồn 28 V DC; pin Li-ion sạc lại là tùy chọn, thời gian hoạt động điển hình 8 giờ. |
| Giao tiếp | 2 cổng USB, 2 cổng Ethernet, 1 cổng HDMI; Wi-Fi tùy chọn. |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C; dải nhiệt độ bảo đảm độ chính xác: 15–35 °C. |
| Độ ẩm làm việc | 0–90% RH, không ngưng tụ. |
| Nhiệt độ bảo quản | −20 đến 70 °C. |
| Thời gian làm nóng | 20 phút để đạt hiệu năng tối ưu. |
| Kích thước | 281 × 230 × 159 mm. |
| Khối lượng | Khoảng 4,8 kg với 3 mô-đun tích hợp, không gồm mô-đun bên ngoài và pin. |
| Lắp đặt | Để bàn hoặc lắp tủ rack. |
FS: toàn thang; RD: số đọc. Dải đo, số kênh và độ chính xác phụ thuộc cấu hình mô-đun. Tham khảo datasheet chính hãng để chọn cấu hình và điều kiện áp dụng.
- Đo áp suất chuẩn trong phòng hiệu chuẩn và phòng đo lường.
- Theo dõi đồng thời nhiều điểm áp suất trên hệ thống thử nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất.
- Đo áp suất khí quyển với cấu hình BP hoặc BPH.
- Kiểm tra và đối chiếu áp suất tại hiện trường khi kết hợp nguồn áp suất và phụ kiện phù hợp.